Bản dịch của từ 𠿊 trong tiếng Việt

𠿊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𠿊 (Động từ)

chī
01

Ăn (giống như chữ “” trong tiếng Trung, dễ nhớ vì âm gần giống với 'xích' trong tiếng Việt, liên tưởng đến việc 'xích' lại gần mâm cơm để ăn)

同“吃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿊
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,𣪠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép