Bản dịch của từ 𠿌 trong tiếng Việt

𠿌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𠿌 (Thán từ)

zhàn
01

Tương tự như từ '', dùng để biểu thị tiếng kêu hoặc cảm thán (giống như tiếng kêu vang trong tiếng Việt).

同“嗂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿌
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,&P4-02;,音,⿰,口,⿱,⿴,𠂊,冫,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚丶丶丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép