Bản dịch của từ 𠿑 trong tiếng Việt

𠿑

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𠿑 (Thán từ)

01

Âm thanh lạnh lùng, như tiếng gầm gừ (nhớ đến từ 'hàn' nghĩa là lạnh)

音寒。吼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như từ 'hán' (kêu, hét) trong tiếng Việt

同“喊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿑
Bính âm:
【ㄏㄢˇ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép