ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠿑
Bảng phân tích âm vị 𠿑
N/A
Âm thanh lạnh lùng, như tiếng gầm gừ (nhớ đến từ 'hàn' nghĩa là lạnh)
音寒。吼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giống như từ 'hán' (kêu, hét) trong tiếng Việt
同“喊”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép