Bản dịch của từ 𠿕 trong tiếng Việt
𠿕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𠿕 (Tính từ)
【qiào】
01
〔~𧇠〕Lo lắng, không yên tâm, lòng không bằng phẳng.
〔~𧇠〕不安;不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Chỉ vật phẳng như gỗ, giấy bị cong vênh do ẩm ướt rồi khô lại.
〈方言〉指(木、纸等)平的东西因由湿变干而变得不平。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cao, như cây cao kiều vời.
高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Phương ngữ) Chỉ vật chưa đặt thẳng, một bên cao một bên thấp, như đặt đồ vật không cân bằng.
〈方言〉指东西未放平,一边高一边低。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
