Bản dịch của từ 𠿕 trong tiếng Việt

𠿕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠿕 (Tính từ)

qiào
01

〔~𧇠〕Lo lắng, không yên tâm, lòng không bằng phẳng.

〔~𧇠〕不安;不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Chỉ vật phẳng như gỗ, giấy bị cong vênh do ẩm ướt rồi khô lại.

〈方言〉指(木、纸等)平的东西因由湿变干而变得不平。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao, như cây cao kiều vời.

高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(Phương ngữ) Chỉ vật chưa đặt thẳng, một bên cao một bên thấp, như đặt đồ vật không cân bằng.

〈方言〉指东西未放平,一边高一边低。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿕
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,喬,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép