Bản dịch của từ 𠿘 trong tiếng Việt

𠿘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠿘 (Danh từ)

zuǐ
01

Cùng nghĩa với chữ '' (miệng), dễ nhớ như 'tủy' trong 'tủy răng' là phần trung tâm, ở đây là miệng - cửa ngõ giao tiếp.

同“嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠿘
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,雋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép