Bản dịch của từ 𠿜 trong tiếng Việt

𠿜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𠿜 (Danh từ)

huà
01

Cái vò lớn miệng rộng, giống như cái bình hoặc chum để đựng nước hoặc đồ dùng (nhớ câu: 'Vò to miệng rộng, gọi là hoạch').

大口的瓮或瓶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠿜
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,㼫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丨丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép