Bản dịch của từ 𠿝 trong tiếng Việt

𠿝

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𠿝 (Thán từ)

chū
01

Mắng mỏ, quát tháo như lời quát 'chú!' (nhớ chữ xú là quát to như tiếng gọi chú ý)

呵叱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿝
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰,口,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶一丨丿丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép