Bản dịch của từ 𠿥 trong tiếng Việt

𠿥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠿥 (Thán từ)

kuì
01

Cùng nghĩa với từ “” (thở dài, than thở); nhớ đến tiếng thở dài trong tiếng Việt như “khuếch” để dễ ghi nhớ.

同“喟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠿥
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUẾ】
Các biến thể:
喟, 嘳
Hình thái radical:
⿰,口,𦞅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丿丶丶丶丶丶一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép