Bản dịch của từ 𠿩 trong tiếng Việt

𠿩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𠿩 (Danh từ)

ruì
01

Tên nước trong lịch sử, nay gọi là Thụy Điển (Sweden) – dễ nhớ như 'Ruì' giống 'ruồi' bay đến đất nước Bắc Âu.

〔~国〕、〔~唺〕国名,今作瑞典。

Ví dụ
𠿩
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【瑞】
Hình thái radical:
⿰,口,瑞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép