Bản dịch của từ 𠿷 trong tiếng Việt

𠿷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáo

ㄋㄧㄠˊN/AN/AN/A

𠿷 (Tính từ)

niáo
01

(nháo) rối ren, hỗn loạn như cảnh ồn ào náo nhiệt trong đám đông (nhớ câu 'nháo nhào' để liên tưởng đến sự hỗn loạn)

〈越南释义〉读音nháo,〔𥇈~〕骚乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nháu) lạnh buốt, thấu xương như cơn gió lạnh cắt da cắt thịt

〈越南释义〉读音nháu,刺骨的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿷
Bính âm:
【niáo】【ㄋㄧㄠˊ】【NHÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,閙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép