Bản dịch của từ 𠿷 trong tiếng Việt
𠿷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niáo | ㄋㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𠿷 (Tính từ)
【niáo】
01
(nháo) rối ren, hỗn loạn như cảnh ồn ào náo nhiệt trong đám đông (nhớ câu 'nháo nhào' để liên tưởng đến sự hỗn loạn)
〈越南释义〉读音nháo,〔𥇈~〕骚乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(nháu) lạnh buốt, thấu xương như cơn gió lạnh cắt da cắt thịt
〈越南释义〉读音nháu,刺骨的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
