Bản dịch của từ 𠿸 trong tiếng Việt

𠿸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˋN/AN/AN/A

𠿸 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) phát âm ngạt/ngát, chỉ mùi thơm nồng nàn, quyến rũ như hương hoa lan tỏa trong không khí (nhớ đến từ 'ngát' trong tiếng Việt thể hiện sự thơm ngát)

〈越南释义〉读音ngạt/ngát,馥郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿸
Bính âm:
【gà】【ㄍㄚˋ】【NGẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,萼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép