Bản dịch của từ 𠿼 trong tiếng Việt

𠿼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𠿼 (Động từ)

shā
01

(Phương ngữ) Dùng mặt trời chiếu xuyên qua. Tiếng Quan Thoại Tây Nam: Ai.

〈方言〉利用太阳晒透。西南官话:谁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠿼
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,口,煞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚乚一一丿一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép