Bản dịch của từ 𡀂 trong tiếng Việt

𡀂

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𡀂 (Thán từ)

léi
01

〈phương ngữ〉 tiếng gọi đàn bò, như tiếng hô vang để điều khiển bò (gợi nhớ tiếng gọi 'lôi' bò về chuồng).

〈方言〉打~~:吆牛号子。

Ví dụ
02

Chữ Nôm đọc là lôi, nghĩa là hỗn loạn, lộn xộn (như cảnh tượng lôi thôi, bừa bộn).

喃字。读音lôi,杂乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀂
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿰,口,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép