Bản dịch của từ 𡀇 trong tiếng Việt

𡀇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡀇 (Động từ)

dǒng
01

(phương ngữ) Bĩu môi, chu môi thể hiện sự giận dữ (giống như khi 'đổng' môi lên vì bực tức). Thường dùng trong tiếng địa phương Tây Nam Trung Quốc.

〈方〉[~嘴]撅嘴(表示生气)。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀇
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,董
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép