ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡀎
Bảng phân tích âm vị 𡀎
Jià
〈phương ngữ〉làm mạnh thêm, làm dữ dội hơn (như giấc mơ càng ngày càng dữ dội).
〈方言〉加强,加剧。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép