ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡀑
Bảng phân tích âm vị 𡀑
Zhōu
Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một từ bí ẩn chưa giải mã).
义未详。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có thể đồng nghĩa với từ “嘲” (châm chọc, chế giễu).
疑同“嘲”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép