Bản dịch của từ 𡀗 trong tiếng Việt

𡀗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𡀗 (Danh từ)

shī
01

Một phương pháp dùng miệng để điều khiển khí, như cách thở hay phát âm đặc biệt (như trong luyện khí công).

一种用口腔运气的方法。见《新华大字典》p613。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀗
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THI】
Hình thái radical:
⿰,口,詩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép