Bản dịch của từ 𡀙 trong tiếng Việt

𡀙

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𡀙 (Từ tượng thanh)

01

Chữ tượng thanh, mô phỏng tiếng động như tiếng còi tàu: “kù! kù! Tàu hỏa vào ga rồi.” (giúp nhớ tiếng còi tàu vang lên)

象声字。例如:~!~!火车进站了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀙
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,窟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶乚丿丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép