Bản dịch của từ 𡀜 trong tiếng Việt

𡀜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𡀜 (Động từ)

nòng
01

Cùng nghĩa với “” (nòng), nghĩa là chơi đùa, sắp xếp, hoặc làm cho vật gì đó thay đổi vị trí; dễ nhớ như câu “nòng nọc nô đùa”

同“弄”。摆弄的弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡀜
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÒNG】
Hình thái radical:
⿰,口,筭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丶丿一丶一一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép