Bản dịch của từ 𡀢 trong tiếng Việt

𡀢

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡀢 (Thán từ)

tóng
01

(lời nói) nói linh tinh, nói bậy bạ như trẻ con tung tăng nói chuyện vô nghĩa

〈越南释义〉读音tung,胡说八道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(động từ) xông vào, đột nhập như người lính xông pha trận mạc

〈越南释义〉读音tuông,〔~𠓨〕冲进,突入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀢
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,嵩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚丨丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép