Bản dịch của từ 𡀣 trong tiếng Việt

𡀣

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

𡀣 (Từ tượng thanh)

càn
01

Chữ Nôm đọc là cằn, chỉ tiếng lẩm bẩm, càu nhàu như tiếng gừ gừ, phát ra âm thanh như tiếng ngáy nhỏ.

喃字。读音cằn,咕哝,发出呼噜声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡀣
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,口,勤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丨乚一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép