Bản dịch của từ 𡀥 trong tiếng Việt

𡀥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋN/AN/AN/A

𡀥 (Thán từ)

pào
01

Chữ Nôm đọc là phào, biểu thị hành động thở ra một hơi, như khi bạn 'phào' nhẹ nhàng thở ra để thư giãn.

〈越南释义〉喃字。读音phào,呵气,呼吸一口气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀥
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【PHÀO】
Hình thái radical:
⿰,口,葩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丿丨乚一一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép