ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡀨
Bảng phân tích âm vị 𡀨
Bǔ
Chữ Nôm, đọc là bõ, nghĩa là làm cho lo lắng, buồn phiền (như khi có chuyện không yên tâm trong lòng).
〈越南释义〉喃字。读音bõ,使忧虑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép