Bản dịch của từ 𡀩 trong tiếng Việt
𡀩
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡀩 (Từ tượng thanh)
【luò】
01
Từ tượng thanh mô tả tiếng chim hót líu lo, như tiếng chim cúc cu gọi nhau trong vườn quê Việt Nam (giúp nhớ âm thanh tự nhiên, thân quen).
拟声词,形容鸟的叫声,出自沈从文《边城》第十三章“间或不知道从什么地方,忽然会有一只草莺‘𡀩𡀩𡀩𡀩嘘!’啭着它的喉咙。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
