Bản dịch của từ 𡀫 trong tiếng Việt

𡀫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇN/AN/AN/A

𡀫 (Danh từ)

bǎn
01

Chữ, giống chữ 𡀀 (chữ cổ trong tiếng Việt), dễ nhớ như chữ trong chữ喃字 (chữ Nam)

喃字。同“𡀀”。

Ví dụ
02

Âm đọc là bẩm, nghĩa là lẩm bẩm, nói thầm, như khi bạn bẩm bẩm một mình

读音bẩm,咕哝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀫
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẨM】
Hình thái radical:
⿰,口,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép