Bản dịch của từ 𡀫 trong tiếng Việt
𡀫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡀫 (Danh từ)
【bǎn】
01
Chữ喃, giống chữ 𡀀 (chữ cổ trong tiếng Việt), dễ nhớ như chữ喃 trong chữ喃字 (chữ Nam)
喃字。同“𡀀”。
Ví dụ
02
Âm đọc là bẩm, nghĩa là lẩm bẩm, nói thầm, như khi bạn bẩm bẩm một mình
读音bẩm,咕哝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
