Bản dịch của từ 𡀭 trong tiếng Việt

𡀭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

𡀭 (Tính từ)

cào
01

(Chữ Nôm) đọc là cạu, chỉ người khó chiều, khó phục vụ như người hay cằn nhằn, khó tính.

〈喃字〉读音cạu,很难伺候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡀭
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,口,舅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一乚一一丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép