Bản dịch của từ 𡀯 trong tiếng Việt

𡀯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𡀯 (Danh từ)

huà
01

〈tiếng Việt〉 chuyện trò, nói chuyện, câu chuyện (như khi bạn 'hoạt ngôn' kể chuyện vui)

〈越南释义〉谈话,说话,故事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀯
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,傳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép