Bản dịch của từ 𡀷 trong tiếng Việt

𡀷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋN/AN/AN/A

𡀷 (Tính từ)

rùn
01

Sôi nổi, nhộn nhịp như tiếng trẻ con chơi đùa

〈越南释义〉读音nhộn,活泼的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lan truyền tin đồn, như tiếng đồn đại trong làng xã

〈越南释义〉读音đồn,〔~𠰺〕传播谣言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đông đúc, tấp nập như chợ phiên ngày hội

〈越南释义〉读音rộn,繁忙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡀷
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NỘN】
Hình thái radical:
⿰,口,遁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿一丨丨乚一一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép