Bản dịch của từ 𡀷 trong tiếng Việt
𡀷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𡀷 (Tính từ)
【rùn】
01
Sôi nổi, nhộn nhịp như tiếng trẻ con chơi đùa
〈越南释义〉读音nhộn,活泼的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lan truyền tin đồn, như tiếng đồn đại trong làng xã
〈越南释义〉读音đồn,〔~𠰺〕传播谣言。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đông đúc, tấp nập như chợ phiên ngày hội
〈越南释义〉读音rộn,繁忙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
