Bản dịch của từ 𡀸 trong tiếng Việt

𡀸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōng

ㄊㄨㄥN/AN/AN/A

𡀸 (Danh từ)

tōng
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ vua Minh triều là Vương Chu Cẩm Thông; xem sách 'Tế pháp tán' để biết thêm.

人名用字。明铅山王朱缙~。见《谥法纂》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡀸
Bính âm:
【tōng】【ㄊㄨㄥ】【THÔNG】
Hình thái radical:
⿱,𤇾,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép