Bản dịch của từ 𡁋 trong tiếng Việt

𡁋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𡁋 (Danh từ)

wěn
01

Miệng nhỏ, khe nhỏ như khe hở của cái ấm (nhớ câu 'vận vận' nhỏ như khe hở để dễ nhớ).

〔~喗〕小口。

Ví dụ
𡁋
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,口,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép