Bản dịch của từ 𡁎 trong tiếng Việt

𡁎

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𡁎 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng hô khi người kéo vật nặng bằng sức người, giống như tiếng gọi đồng đội cùng kéo (như tiếng 'hú' vang lên để động viên).

〔嘘~〕人力牵引重物时的号子声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡁎
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,口,與
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép