ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡁎
Bảng phân tích âm vị 𡁎
Yú
Tiếng hô khi người kéo vật nặng bằng sức người, giống như tiếng gọi đồng đội cùng kéo (như tiếng 'hú' vang lên để động viên).
〔嘘~〕人力牵引重物时的号子声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép