Bản dịch của từ 𡁙 trong tiếng Việt

𡁙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kái

ㄎㄞˊN/AN/AN/A

𡁙 (Động từ)

kái
01

Tiếng gọi hoặc âm thanh mô phỏng hành động chọc thủng, như khi nói 'Nà~' để diễn tả việc chọc thủng vật gì đó.

〈越南释义〉读音kháy。〔呐~〕戳穿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡁙
Bính âm:
【kái】【ㄎㄞˊ】【KHÁY】
Hình thái radical:
⿰,口,慨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶乚一一乚丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép