ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡁙
Bảng phân tích âm vị 𡁙
Kái
Tiếng gọi hoặc âm thanh mô phỏng hành động chọc thủng, như khi nói 'Nà~' để diễn tả việc chọc thủng vật gì đó.
〈越南释义〉读音kháy。〔呐~〕戳穿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép