Bản dịch của từ 𡁞 trong tiếng Việt

𡁞

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𡁞 (Từ tượng thanh)

xiào
01

Âm thanh líu lo, chít chít như tiếng chim hay tiếng gió xào xạc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng 'xào' trong tiếng Việt).

〈喃字〉读音xào,喳喳,沙沙(形容说话声,风声等)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡁞
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Hình thái radical:
⿰,口,敲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一丨乚丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép