Bản dịch của từ 𡁩 trong tiếng Việt

𡁩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𡁩 (Danh từ)

yùn
01

Giống như chữ “”, chỉ âm vần trong thơ ca hoặc âm thanh giống nhau (như vần điệu trong tiếng Việt).

同“韵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡁩
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,員,声
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丿丶一丨一乚丨一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép