Bản dịch của từ 𡁯 trong tiếng Việt

𡁯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄩㄝ ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡁯 (Động từ)

01

(phương ngữ) bĩu môi, chu môi như khi giận dỗi hoặc không hài lòng (như câu 'bĩu môi quật tửu')

〈方言〉噘嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡁯
Bính âm:
【ㄐㄩㄝ ㄗㄨㄟˇ】【QUẬT TỬU】
Hình thái radical:
⿰,口,奪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép