Bản dịch của từ 𡁱 trong tiếng Việt

𡁱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𡁱 (Thán từ)

01

〔~~〕thán từ, biểu thị sự không đồng tình hoặc không tán thành (giống như tiếng 'thì' trong tiếng Việt khi muốn phản đối nhẹ nhàng).

〔~~〕叹词,表示不以为然。

Ví dụ
𡁱
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,熙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨乚一丨乚乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép