Bản dịch của từ 𡁴 trong tiếng Việt

𡁴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𡁴 (Động từ)

tuán
01

Ghép lại, kết hợp như những mảnh vụn thành một khối (giống như 'đoàn kết' để dễ nhớ)

拼凑,揉合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡁴
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Hình thái radical:
⿰,口,團
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丨一丶一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép