ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡁴
Bảng phân tích âm vị 𡁴
Tuán
Ghép lại, kết hợp như những mảnh vụn thành một khối (giống như 'đoàn kết' để dễ nhớ)
拼凑,揉合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép