Bản dịch của từ 𡁷 trong tiếng Việt

𡁷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𡁷 (Danh từ)

zhuó
01

(Phương ngữ) Mỏ gà mổ; chỗ nhọn như mỏ gà (nhớ câu: 'gà trọc trác mỏ')

〈方言〉(鸡)啄;尖锐的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡁷
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿲,口,豕,⿱,&P4-02;,寸,⿲,口,豕,⿱,⿴,𠂊,冫,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿丶丿乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép