Bản dịch của từ 𡁸 trong tiếng Việt

𡁸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𡁸 (Danh từ)

juān
01

(phương ngữ) vòng tròn, cái vòng như cái quây gà, quây trâu (dễ nhớ vì 'quyển' nghe giống 'quây')

〈方言〉圈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡁸
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,口,𨻶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚乚丨丨丿丿丶丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép