ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡁸
Bảng phân tích âm vị 𡁸
Juān
(phương ngữ) vòng tròn, cái vòng như cái quây gà, quây trâu (dễ nhớ vì 'quyển' nghe giống 'quây')
〈方言〉圈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép