ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡁽
Bảng phân tích âm vị 𡁽
Tóng
Cùng sống chung một nhà, như anh em đồng cam cộng khổ (cùng chung một chỗ ở, cùng chung giường ngủ).
〈越南释义〉同住;同床。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép