Bản dịch của từ 𡂀 trong tiếng Việt

𡂀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kào

ㄎㄠˋN/AN/AN/A

𡂀 (Tính từ)

kào
01

(từ tiếng Việt) âm thanh khàn khàn, giống như khi bị viêm họng

〈越南释义〉读音khào,嘶哑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(hành động) tiết lộ bí mật riêng tư của người khác, như 'kháo' chuyện người ta

〈越南释义〉读音kháo,〔~𡀯〕泄露某人隐私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂀
Bính âm:
【kào】【ㄎㄠˋ】【KHÀO】
Hình thái radical:
⿰,口,槁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép