Bản dịch của từ 𡂀 trong tiếng Việt
𡂀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𡂀 (Tính từ)
【kào】
01
(từ tiếng Việt) âm thanh khàn khàn, giống như khi bị viêm họng
〈越南释义〉读音khào,嘶哑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(hành động) tiết lộ bí mật riêng tư của người khác, như 'kháo' chuyện người ta
〈越南释义〉读音kháo,〔~𡀯〕泄露某人隐私。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
