Bản dịch của từ 𡂂 trong tiếng Việt

𡂂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𡂂 (Động từ)

01

Cảm giác, nhận ra điều gì đó một cách bất ngờ như khi bạn 'ngớ' ra một điều mới lạ (giống như 'ngớ người').

〈越南释义〉读音ngớ,感觉到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngỡ ngàng, kinh ngạc, cảm giác bất ngờ như khi nghe tin gây sốc.

〈越南释义〉读音ngỡ,惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂂
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【NGỚ】
Hình thái radical:
⿰,口,語
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép