Bản dịch của từ 𡂂 trong tiếng Việt
𡂂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𡂂 (Động từ)
【gé】
01
Cảm giác, nhận ra điều gì đó một cách bất ngờ như khi bạn 'ngớ' ra một điều mới lạ (giống như 'ngớ người').
〈越南释义〉读音ngớ,感觉到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngỡ ngàng, kinh ngạc, cảm giác bất ngờ như khi nghe tin gây sốc.
〈越南释义〉读音ngỡ,惊讶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
