Bản dịch của từ 𡂃 trong tiếng Việt

𡂃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡂃 (Tính từ)

hún
01

(theo tiếng Việt) biểu thị thái độ vui vẻ, tươi cười như khi 'hồn nhiên' hớn hở

〈越南释义〉读音hún,(表现出)愉快的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂃
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỐN】
Hình thái radical:
⿰,口,魂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép