Bản dịch của từ 𡂉 trong tiếng Việt

𡂉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𡂉 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với 'thệ' (lời thề, lời hứa chắc chắn như sấm sét - dễ nhớ như câu 'thề rồi không quên')

同“誓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂉
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿰,口,誓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丿丿一丨丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép