Bản dịch của từ 𡂍 trong tiếng Việt

𡂍

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēng

N/AN/AN/A

𡂍 (Từ tượng thanh)

ēng
01

Âm thanh kêu của con heo, giống tiếng “eng eng” trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh heo kêu).

〈越南释义〉读音eng,猪的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂍
Bính âm:
【ēng】【ㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿲,口,歹,盎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丶丨乚一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép