Bản dịch của từ 𡂒 trong tiếng Việt

𡂒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𡂒 (Danh từ)

zhì
01

Lời nói của người quê, dân dã như tiếng nói thôn quê thân thuộc (như tiếng 'chất' của người dân làng).

乡野之人的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
䜠, 𡀹
Hình thái radical:
⿰,口,質
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép