Bản dịch của từ 𡂔 trong tiếng Việt

𡂔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𡂔 (Thán từ)

01

Cùng nghĩa với từ '', biểu thị tiếng kêu hay tiếng thở dài nhỏ, như tiếng 'kỳ kì' trong tiếng Việt (âm thanh biểu cảm).

同“嘁”。

Ví dụ
𡂔
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,慼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép