Bản dịch của từ 𡂕 trong tiếng Việt

𡂕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇN/AN/AN/A

𡂕 (Tính từ)

lǎo
01

[𠹊𡂕] yên tĩnh, vắng vẻ không một bóng người (như làng quê lặng lẽ, không một tiếng động)

[𠹊𡂕]寂靜;無人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂕
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿰,口,蓼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép