Bản dịch của từ 𡂗 trong tiếng Việt

𡂗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuǐ

ㄗㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡂗 (Danh từ)

zuǐ
01

Cái miệng, nơi phát ra lời nói và ăn uống (giống như 'miệng' trong tiếng Việt).

同“嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂗
Bính âm:
【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【THỦY】
Hình thái radical:
⿰,口,𮥼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép