Bản dịch của từ 𡂘 trong tiếng Việt

𡂘

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊN/AN/AN/A

𡂘 (Từ tượng thanh)

páo
01

Tiếng kêu vang, như tiếng chim hót hay thú rống (nhớ câu 'páo pào' như tiếng kêu vang xa).

鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ tiếng gầm, rống (như tiếng sói hú).

同“咆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂘
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,麃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép