Bản dịch của từ 𡂘 trong tiếng Việt
𡂘
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𡂘 (Từ tượng thanh)
【páo】
01
Tiếng kêu vang, như tiếng chim hót hay thú rống (nhớ câu 'páo pào' như tiếng kêu vang xa).
鸣叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “咆”, chỉ tiếng gầm, rống (như tiếng sói hú).
同“咆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
